Chủng chuẩn vi sinh A. brasiliensis NCPF2275
Mô tả
A. brasiliensis Unit Dose Microbiological Control, NCPF 2275 là một sản phẩm được thiết kế để cung cấp vi khuẩn Aspergillus brasiliensis trong một dạng dễ sử dụng cho các mục đích kiểm soát vi sinh và nghiên cứu. Dưới đây là một số đặc điểm và thông tin về sản phẩm này:
Chủng Vi Nấm
- Aspergillus brasiliensis: Trước đây được biết đến với tên gọi Aspergillus niger, là một loại nấm mốc phổ biến được tìm thấy trong đất và trên các chất hữu cơ phân hủy. A. brasiliensis được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh và công nghiệp do khả năng sản xuất enzyme và các chất chuyển hóa thứ cấp. Nó cũng được sử dụng trong kiểm soát chất lượng vi sinh trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.
Thiết Kế Unit Dose
- Đóng Gói Liều Đơn: Mỗi đơn vị sản phẩm chứa một lượng vi nấm xác định, giúp dễ dàng sử dụng và kiểm soát liều lượng chính xác. Thiết kế này đảm bảo tính đồng nhất và độ chính xác cao trong các thí nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng.
- Microbiological Control: Sản phẩm này được sử dụng để kiểm soát vi sinh trong các quy trình sản xuất, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng vi sinh nghiêm ngặt.
Đặc Điểm Sản Phẩm
- Dễ Sử Dụng: Đóng gói liều đơn giúp dễ dàng sử dụng và giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn chéo.
- Đóng Gói Tiện Lợi: Sản phẩm được đóng gói trong các đơn vị nhỏ gọn, tiện lợi cho việc bảo quản và vận chuyển.
- Truy Xuất Nguồn Gốc: Sản phẩm có tính năng truy xuất nguồn gốc, giúp đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của mẫu vi nấm.
- Không Cần Phí Bản Quyền: Không có phí bản quyền đi kèm, giúp giảm chi phí cho người sử dụng.
Ứng Dụng
- Nghiên Cứu Khoa Học: Dùng trong các nghiên cứu vi sinh, sinh học phân tử, và các nghiên cứu liên quan đến A. brasiliensis.
- Công Nghiệp Thực Phẩm: Sử dụng trong kiểm tra và đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Y Học và Dược Phẩm: Sử dụng trong kiểm soát chất lượng vi sinh của các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.
- Công Nghiệp Sinh Học: Sử dụng trong sản xuất enzyme và các chất chuyển hóa thứ cấp.
Thông Tin Bổ Sung
- Convenient Packaging: Bao bì tiện lợi
- No Serial Dilution Needed: Không cần pha loãng tuần tự
- No Royalty Fee: Không có phí bản quyền
- Equivalent to ATCC16404: Tương đương với ATCC16404
Unit Dose™ cultures được bào chế để cung cấp dưới 100 CFU (Colony Forming Units) mỗi viên. Cấy trực tiếp vào môi trường mà không cần pha loãng. Các viên vi sinh hòa tan ngay lập tức. Các chủng vi sinh được định lượng và truy xuất nguồn gốc, là Certified Reference Materials (Vật liệu Tham chiếu Được Chứng nhận) với chứng nhận phân tích có thể tải về từ trang web của chúng tôi. Mỗi lọ chứa một viên vi sinh đơn lẻ. Sản phẩm được bán theo gói 10 đơn vị.
Thương hiệu |
NSI |
|
|
Thể tích |
10 x viên |
|
|
Đơn vị/Gói |
10 |
|
|
Đơn vị đo lường |
PK |
|
|
Điều kiện bảo quản |
-10°C đến -20°C |
|
|
Loại sản phẩm |
Chủng chuẩn vi sinh |
|
|
Nguyên liệu thô |
<2 đoạn trích từ nuôi cấy chính |
|
|
Chứng nhận |
Đếm dựa trên nuôi cấy |