Mã sản phẩm: DTLT-200
Trạng thái: Hàng Order
Xuất xứ: Scitek Global
- Số lượng giỏ nâng: 2
- Dải nhiệt độ: RT – 50 ℃
- Độ chính xác nhiệt độ: ≤ 0,2 ℃
- Tần suất nâng hạ giỏ: 30 – 32 lần/nhóm
- Kích thước (R × S × C): 390 × 402 × 511 mm
Thiết bị kiểm tra thời gian rã này sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100 độ chính xác cao, cho phép điều khiển nhiệt độ hằng định theo thời gian thực. Màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch giúp thao tác và hiển thị dễ dàng, trực quan.
Thiết bị kiểm tra thời gian rã DTLT-200 giúp đơn giản hóa công tác thử nghiệm trong môi trường R&D và kiểm soát chất lượng (QC). Thiết bị phù hợp cho nhiều loại viên nén và viên nang (như viên nén thường, viên bao đường, viên bao phim, viên giải phóng kéo dài, viên chiết xuất, viên nang, v.v.).
Các chỉ tiêu hiệu năng của thiết bị hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của Dược điển Trung Quốc, Dược điển Hoa Kỳ và các dược điển liên quan khác.
Màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch giúp thao tác dễ dàng và hiển thị rõ ràng các thông số vận hành theo thời gian thực.
Vỏ máy được làm từ nhựa chống ăn mòn chất lượng cao, phủ vật liệu chống ăn mòn tiên tiến.
Mỗi bộ giỏ treo có thể nâng hạ độc lập và hỗ trợ khởi động/dừng đồng thời, đáp ứng các nhu cầu thí nghiệm khác nhau.
Số lần nâng giỏ được hiển thị theo thời gian thực; mỗi nhóm giỏ được đếm độc lập.
Áp dụng công nghệ gia nhiệt tuần hoàn nước; bể nước không có thanh gia nhiệt, giúp tránh hiện tượng cháy khô của phần tử gia nhiệt.
Sử dụng cảm biến PT100 độ chính xác cao cho điều khiển nhiệt độ hằng định theo thời gian thực, có bảo vệ quá nhiệt kép và chức năng hiệu chuẩn nhiệt độ.
Sau khi kết thúc thí nghiệm, giỏ treo tự động dừng ở vị trí cao, thuận tiện cho nạp/tháo giỏ và cốc.
Phần mềm có quản lý phân quyền 4 cấp và thiết lập nhóm tài khoản, tích hợp truy vết kiểm toán (audit trail), nhật ký làm việc, ghi chép thí nghiệm và các chức năng quản lý khác.
|
Model |
DTLT-200 |
|
Số bộ giỏ nâng |
2 bộ |
|
Dải cài đặt trước nhiệt độ |
RT – 50 ℃ |
|
Độ phân giải hiển thị nhiệt độ |
0,1 ℃ |
|
Độ chính xác điều khiển nhiệt độ |
≤ 0,2 ℃ |
|
Dải cài đặt trước thời gian |
≤ 1000 giờ (độ phân giải: phút) |
|
Tần suất nâng hạ giỏ |
30 – 32 lần/nhóm |
|
Hành trình nâng giỏ |
55 ± 1,0 mm |
|
Khoảng cách tối thiểu từ lưới đến đáy giỏ |
25 ± 1,0 mm |
|
Kích thước lưới |
Tiêu chuẩn 2,0 mm; tùy chọn 0,42 mm; 0,71 mm; 1,0 mm |
|
Nguồn điện |
AC 220 V ±10%; 50 Hz; 600 W |
|
Dung lượng lưu trữ |
256 MB (có thể mở rộng lên 64 GB) |
|
Cổng giao tiếp |
RS232, RS485, USB |
|
Kích thước (R × S × C) |
390 × 402 × 511 mm |
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) |
500 × 500 × 750 mm |
|
Khối lượng tịnh (kg) |
12,5 |
Sản phẩm cùng loại
Thiết bị đo độ cứng viên nén (Tablet Hardness Tester) THT-I, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị thử độ mài mòn viên nén (Tablet Friability Tester), Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị đo độ cứng viên nén (Tablet Hardness Tester) THT-II, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị kiểm tra thời gian rã (Disintegration Time Limit Tester) DTLT-3GS, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái: