Thiết bị thử độ hòa tan (Dissolution Tester) DT-I; DT-III; DT-VI; DT-VIII; DT-DVI; DT-DVIII; DT-DSVIII, Hãng Scitek Global

Mã sản phẩm: DT-I; DT-III; DT-VI; DT-VIII; DT-DVI; DT-DVIII; DT-DSVIII,

Trạng thái: Hàng Order

Xuất xứ: Scitek Global

Giá bán: Liên hệ

  • Chi tiết sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Bình luận
  • Thiết bị thử độ hòa tan (Dissolution Tester)
    Model: DT-I; DT-III; DT-VI; DT-VIII; DT-DVI; DT-DVIII; DT-DSVIII

    - Dải tốc độ: 20 – 200 vòng/phút; 20 – 250 vòng/phút

    - Độ chính xác tốc độ: ±2 vòng/phút; ±1 vòng/phút

    - Dải nhiệt độ: Từ nhiệt độ môi trường đến +45,0 ℃

    - Độ ổn định nhiệt độ: ±0,3 ℃

    Thiết bị thử độ hòa tan này cung cấp kết quả đo nhanh chóng và chính xác về tốc độ giải phóngtổng lượng dược chất được giải phóng theo thời gian.

    Đặc điểm của thiết bị thử độ hòa tan (Dissolution Tester):

    - Thiết bị thử độ hòa tan dùng để xác định tốc độ và mức độ hòa tan của dược chất trong viên nén, viên nang và các dạng bào chế rắn khác trong một dung môi xác định.

    - Thiết kế một cốc – một phép thử, đảm bảo tính độc lập của từng phép đo.

    - Phần đầu máy sử dụng cơ cấu xoay thủ công, vận hành ổn định và linh hoạt.

    - Các bộ phận cốt lõi như cánh khuấy (paddle)trục khuấy được làm từ thép không gỉ SUS316L, có khả năng chống ăn mòn tốt.

    - Áp dụng hệ thống gia nhiệt tuần hoàn bằng bơm vi mô, giúp nhiệt độ bể nước đồng đều.

    - Điều khiển thông minh hoàn toàn tự động các thông số thời gian, nhiệt độ và tốc độ; vận hành linh hoạt, đảm bảo độ chính xác của phép đo.

    - Hiển thị thời gian thực cả giá trị thực tếgiá trị cài đặt, giúp người dùng dễ dàng so sánh và theo dõi dữ liệu.

    - Có chức năng tự động kiểm tra trạng thái vận hành, đồng thời tự chẩn đoán lỗi và cảnh báo trong quá trình hoạt động.

    Thông số kỹ thuật thiết bị thử độ hòa tan (Dissolution Tester):

    Hạng mục

    DT-I

    DT-III

    DT-VI

    DT-DVI

    DT-DVIII

    DT-VIII

    DT-DSVIII

    Dải tốc độ

    20–200 rpm

    20–250 rpm

    20–200 rpm

    20–200 rpm

    20–200 rpm

    20–250 rpm

    20–250 rpm

    Độ chính xác tốc độ

    ±2 rpm

    ±1 rpm

    ±2 rpm

    ±2 rpm

    ±2 rpm

    ±1 rpm

    ±1 rpm

    Dải nhiệt độ

    Từ nhiệt độ môi trường đến +45,0 ℃ (áp dụng cho tất cả các model)

    Độ ổn định nhiệt độ

    ±0,3 ℃ (áp dụng cho tất cả các model)

    Cài đặt thời gian

    (9 điểm đặt trước)

    5–900 phút

    1–999 phút

    5–900 phút

    5–900 phút

    5–900 phút

    1–999 phút

    1–999 phút

    Độ chính xác thời gian

    ±0,5 phút

    ±0,3%

    ±0,5 phút

    ±0,5 phút

    ±0,5 phút

    ±0,3%

    ±0,3%

    Độ đảo hướng tâm cánh khuấy (Paddle)

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    ±0,5 mm

    Độ đảo hướng tâm giỏ (Basket)

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    ±1,0 mm

    Nguồn điện

    AC 220/110 V, 50/60 Hz (áp dụng cho tất cả các model)

    Kích thước (R × S × C)

    (mm)

    260 × 300 × 480

    510 × 300 × 480

    960 × 440 × 480

    960 × 320 × 480

    960 × 320 × 480

    960 × 440 × 480

    680 × 540 × 480

    Kích thước đóng gói

    (R × S × C) (mm)

    520 × 450 × 590

    770 × 420 × 590

    1240 × 460 × 570

    1210 × 500 × 600

    1230 × 650 × 620

    1230 × 590 × 570

    870 × 640 × 610

    Trọng lượng tịnh / cả bì (kg)

    15 / 20

    30 / 35

    44 / 65

    82 / 90

    86 / 100

    48 / 80

    60 / 80

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến