Mã sản phẩm: TFT-4
Trạng thái: Hàng Order
Xuất xứ: Scitek Global
- Số lượng mẫu hòa tan: 3 viên
- Dải điều khiển nhiệt độ: (20 – 40) ± 0,3 ℃
- Dải điều chỉnh tốc độ: (20 – 200) ± 2 vòng/phút
- Dải cài đặt thời gian: (1 – 600) ± 0,5 phút
- Độ dao động của trục cánh khuấy: ± 0,5 mm
Đặc điểm của thiết bị thử viên nén 4 chức năng (Tablet Four-usage Tester):
Thiết bị được trang bị cảm biến áp suất độ chính xác cao, cho phép thực hiện đầy đủ các phép thử gồm độ mài mòn (friability), độ cứng viên, thời gian rã và độ hòa tan. Đây là thiết bị đa năng, tự động hoàn toàn, lý tưởng cho kiểm nghiệm dược phẩm.
Cánh khuấy và các bộ phận quan trọng được chế tạo từ thép không gỉ SS316L chất lượng cao.
Tự động hiển thị kết quả thử nghiệm mà không cần thao tác thủ công, giúp thu thập dữ liệu nhanh, giảm thời gian thử nghiệm và chi phí nhân công.
Vận hành thông minh, có tự động phát hiện lỗi, chẩn đoán sự cố và cảnh báo, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Áp dụng hệ thống tuần hoàn nước bằng bơm từ, đảm bảo gia nhiệt đồng đều và nhiệt độ bể nước ổn định.
Hệ thống điều khiển nhiệt độ độ chính xác cao có khả năng tự động điều chỉnh, đảm bảo độ chính xác của phép thử.
Có thể cài đặt thời gian tắt máy và chức năng khóa phép thử để giữ kết quả trên màn hình phục vụ ghi nhận và phân tích.
Hiển thị thời gian thực cả giá trị thực tế và giá trị cài đặt, giúp người dùng dễ dàng so sánh dữ liệu.
Thiết kế một hàng thẳng với ba cốc và ba trục; đầu lật thủ công vận hành êm và linh hoạt.
Hỗ trợ các chức năng hiển thị tự động, khóa, đặt lại (reset) và thử nghiệm chu kỳ.
Thông số kỹ thuật thiết bị thử viên nén 4 chức năng (Tablet Four-usage Tester)
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Model |
TFT-4 |
|
Số lượng mẫu hòa tan |
3 viên |
|
Dải điều khiển nhiệt độ |
(20 – 40) ± 0,3 ℃ |
|
Dải điều chỉnh tốc độ |
(20 – 200) ± 2 vòng/phút |
|
Dải cài đặt thời gian |
(1 – 600) ± 0,5 phút |
|
Độ dao động của trục cánh khuấy |
± 0,5 mm |
|
Độ dao động của giỏ quay |
± 1,0 mm |
|
Số lượng giỏ |
2 |
|
Tần suất chuyển động tịnh tiến |
(30 – 32) lần/phút |
|
Hành trình tịnh tiến |
(55 ± 2) mm |
|
Số lượng trống (cylinder) |
1 |
|
Kích thước trống – đường kính trong |
286 mm, chiều sâu 39 mm |
|
Chiều cao trượt |
156 mm |
|
Tốc độ quay trống |
25 ± 1 lần/phút |
|
Số vòng quay của trống |
100 ± 1 vòng |
|
Dải đo độ cứng |
2 – 199 N ± 1 N |
|
Dải đường kính viên |
3 – 40 mm |
|
Nguồn điện |
AC 220 V, 50/60 Hz |
|
Kích thước (R × S × C) |
570 × 520 × 470 mm |
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) |
730 × 460 × 700 mm |
|
Trọng lượng cả bì (G.W.) |
50 kg |
Sản phẩm cùng loại
Thiết bị đếm tiểu phân không tan (Insoluble Particle Counter) IPC-8AS, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Hệ thống lấy mẫu và thu mẫu hòa tan hoàn toàn tự động DSC-F8DA; DSC-F12DA, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị thử độ hòa tan thông minh, DT-I14; DT-I8, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị kiểm tra thời gian rã (Disintegration Time Limit Tester) DTLT-3GS, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái: