Mã sản phẩm: DT-XII; DT-STIII; DT-STVI; DT-STVIII
Trạng thái: Hàng Order
Xuất xứ: Scitek Global
- Dải tốc độ: 20 – 200 vòng/phút; 20 – 250 vòng/phút
- Biên độ dao động của cánh khuấy: ≤ 0,3 mm
- Độ phân giải tốc độ quay: 1 vòng/phút
- Dải nhiệt độ: Từ nhiệt độ môi trường đến +45,0 ℃
- Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃
Đặc điểm của thiết bị thử độ hòa tan (Automatical Dissolution Tester):
- Thiết bị thử độ hòa tan dùng để xác định tốc độ và mức độ hòa tan của dược chất trong viên nén, viên nang và các dạng bào chế rắn khác trong một dung môi xác định.
- Các model DT-STVI và DT-STVIII được trang bị màn hình cảm ứng độ phân giải cao, hiển thị thời gian vận hành, tốc độ, thời gian chờ… theo thời gian thực.
- Chức năng hiệu chỉnh nhiệt độ thông minh giúp loại bỏ sai số đo, đảm bảo người dùng có thể thực hiện hiệu chỉnh nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy thông qua thao tác tương tác.
- Cung cấp các chức năng tự động tắt theo thời gian, tự động gia nhiệt trước theo thời gian cài đặt, đồng thời có chức năng tự kiểm tra và bảo vệ tự động, đưa ra nhiều cảnh báo lỗi và bảo vệ quá nhiệt cấp hai.
- Thiết kế không khe hở giữa cốc hòa tan và bể nước giúp tự động căn tâm và định vị, loại bỏ các sai số hệ thống.
- Nắp cốc hòa tan giúp ngăn ngừa sự bay hơi của môi trường hòa tan.
- Cơ cấu nâng đầu máy bằng động cơ, vận hành ổn định và linh hoạt.
Thông số kỹ thuật thiết bị thử độ hòa tan (Dissolution Tester):
|
Hạng mục |
DT-XII |
DT-STIII |
DT-STVI |
DT-STVIII |
|
Biên độ dao động cánh khuấy |
≤ 0,3 mm |
≤ 0,3 mm |
≤ 0,3 mm |
≤ 0,3 mm |
|
Biên độ dao động giỏ quay |
≤ 0,8 mm |
≤ 0,8 mm |
≤ 0,8 mm |
≤ 0,8 mm |
|
Độ lệch trục quay so với trục cốc hòa tan |
≤ 1 mm |
≤ 1 mm |
≤ 1 mm |
≤ 1 mm |
|
Dải tốc độ điều chỉnh |
20 – 200 rpm |
20 – 250 rpm |
20 – 200 rpm |
20 – 250 rpm |
|
Độ phân giải tốc độ quay |
1 vòng/phút |
1 vòng/phút |
1 vòng/phút |
1 vòng/phút |
|
Dải điều chỉnh nhiệt độ bể nước |
RT – 45 ℃ |
RT – 45 ℃ |
RT – 45 ℃ |
RT – 45 ℃ |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1 ℃ |
0,1 ℃ |
0,1 ℃ |
0,1 ℃ |
|
Độ chính xác điều khiển nhiệt độ |
≤ ±0,3 ℃ |
≤ ±0,3 ℃ |
≤ ±0,3 ℃ |
≤ ±0,3 ℃ |
|
Số chu kỳ lấy mẫu |
Cài đặt trước 9 chu kỳ lấy mẫu khác nhau (áp dụng cho tất cả các model) |
|||
|
Thời gian mỗi chu kỳ lấy mẫu |
1 – 999 phút cho mỗi chu kỳ; 9 chu kỳ có thể đếm ngược theo từng giai đoạn |
|||
|
Sai số thời gian |
±0,5 phút |
±0,5 phút |
±0,5 phút |
±0,5 phút |
|
Gọi tham số dược điển |
Lưu 300 bộ tham số thử độ hòa tan theo Dược điển Trung Quốc, có thể gọi ngẫu nhiên |
|||
|
Cấu hình tiêu chuẩn |
12 cánh khuấy & 12 cốc |
3 cánh khuấy & 3 cốc |
6 cánh khuấy & 6 cốc |
8 cánh khuấy & 8 cốc (tùy chọn cốc nhỏ) |
|
Công suất gia nhiệt điện |
1100 W |
500 W |
1100 W |
1100 W |
|
Ghi chú |
Màn hình LCD lớn, vận hành menu thông minh. Đầu máy có thể nâng hạ tự động và chức năng lật, thao tác thuận tiện. Cảm biến điện tử giám sát nhiệt độ nhiều điểm của bể nước. |
|||
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) (mm) |
1130 × 730 × 650 |
730 × 490 × 630 |
1130 × 530 × 650 |
850 × 640 × 670 |
|
Trọng lượng cả bì (kg) |
130 |
60 |
85 |
90 |
Sản phẩm cùng loại
Thiết bị kiểm tra thời gian rã (Disintegration Time Limit Tester) DTLT-200, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị thử độ hòa tan thông minh, DT-I14; DT-I8, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị thử độ mài mòn viên nén (Tablet Friability Tester), Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái:
Thiết bị đo độ cứng viên nén (Tablet Hardness Tester) THT-I, Hãng Scitek Global
Mã sản phẩm: Scitek Global
Trạng thái: